SongXiao
- Canonical name
- SongXiao
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 宋晓琬HANZI
Statistics
- Games
- 209
- Wins
- 63
- Draws
- 74
- Losses
- 72
- Win rate
- 47.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2426Hiện tại 2355
Games (209)
Showing 201–209 · Page 9 of 9
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| SongXiao | Đỏ thắng | GaoJiaXuan | 2023 1st LuoXing Cup XiangQi Open Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Đỏ thắng | SongXiao | 2023 1st LuoXing Cup XiangQi Open Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đỏ thắng | SongXiao | 2023 1st LuoXing Cup XiangQi Open Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| SongXiao | Đỏ thắng | Đường Tư Nam | 2023 1st LuoXing Cup XiangQi Open Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| SongXiao | Đỏ thắng | Trần Hạnh Lâm | 2023 1st LuoXing Cup XiangQi Open Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhangShenPei | Đen thắng | SongXiao | 2023 1st LuoXing Cup XiangQi Open Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| SongXiao | Hoà | Lý Việt Xuyên | 2023 1st LuoXing Cup XiangQi Open Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đỏ thắng | SongXiao | 2023 1st LuoXing Cup XiangQi Open Women | 2023-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | SongXiao | 2026 National Xiangqi Team Championship Women's Division | 2026-01-01 | Xem ván |