Song ShiJun
Elo lịch sửTạm tính
2256đỉnh 2276
15 ván2-9-4TT 43.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Song ShiJun
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 15
- Wins
- 2
- Draws
- 9
- Losses
- 4
- Win rate
- 43.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2276Hiện tại 2256
Games (15)
Showing 1–15 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Song ShiJun | Hoà | Triệu Thuận Tâm | 2009 BeiJing-TianJin-HeBei-ShanXi XiangQi Tournament | 2009-01-01 | Xem ván |
| Song ShiJun | Đen thắng | Thân Bằng | 2008 TianJin NanKai Cup Xiangqi Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Song ShiJun | Hoà | Tôn Bác | 2006 NanKai Cup BeiJing&TianJin&HeBei Contest | 2006-01-01 | Xem ván |
| Song ShiJun | Đỏ thắng | Đường Đan | 2006 NanKai Cup BeiJing&TianJin&HeBei Contest | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhao Li | Hoà | Song ShiJun | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Li ZhongYu | Hoà | Song ShiJun | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Song ShiJun | Đen thắng | Phan Chấn Ba | 2011 China Xiangqi Team Championship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Chung | Hoà | Song ShiJun | 2006 NanKai Cup BeiJing&TianJin&HeBei Contest | 2006-01-01 | Xem ván |
| Song ShiJun | Hoà | DingHui | 2011 China Xiangqi Team Championship Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lý Cẩm Hoan | Đỏ thắng | Song ShiJun | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trịnh Nhất Hoằng | Đỏ thắng | Song ShiJun | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Song ShiJun | Hoà | Quách Hải Quân | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Song ShiJun | Đỏ thắng | Chi XinDe | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Song ShiJun | Hoà | Vương Thụy Tường | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Song ShiJun | Hoà | Lý Gia Hoa | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |