SONE TOSHIHIKO
- Canonical name
- SONE TOSHIHIKO
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 53
- Wins
- 7
- Draws
- 5
- Losses
- 41
- Win rate
- 17.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2245Hiện tại 2078
Games (53)
Showing 26–50 · Page 2 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Đen thắng | SHOSHI KAZUHARU | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Alain DEKKER | Hoà | SONE TOSHIHIKO | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lin GuoYan | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Akiyoshi | Đen thắng | SONE TOSHIHIKO | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Đen thắng | XuXian | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| UNG Yu Dau | Hoà | SONE TOSHIHIKO | 2013 13th World Xiangqi Championship Men's Individual | 2013-01-01 | Xem ván |
| SoeMyint | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Đen thắng | Hu JingBin | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Đen thắng | Cai PeiQing | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Li JinFu | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2013 16th Asian Xiangqi Individual Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Hu WeiChang | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 3rd Asian Indoor Games Men Team Standard,XiangQi | — | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 3rd Asian Indoor Games Men Team Standard,XiangQi | — | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Đỏ thắng | Volodymyr Kors | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Individual Men | — | Xem ván |
| Hồng Gia Xuyên | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | Giải Vô địch Thế giới - Munich (Đức) 2015 | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lin ZhongGui | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | Dương Quan Lân mở rộng lần 7 năm 2016 - Bảng hải ngoại | 2016-01-01 | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Hoà | Lý Tiểu Long | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| KuangJiaLou | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuJiaQi | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| SONE TOSHIHIKO | Đen thắng | Gu YiQing | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuBeiDi | Hoà | SONE TOSHIHIKO | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuWenBin | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| SiKeLiYaLuoFu | Đen thắng | SONE TOSHIHIKO | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| An Hua | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |