SIRCI
Elo lịch sửTạm tính
2150đỉnh 2259
10 ván0-1-9TT 5.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- SIRCI
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 0
- Draws
- 1
- Losses
- 9
- Win rate
- 5.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2244Hiện tại 2150
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| SIRCI | Đen thắng | TOLONEN | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Arto VAARA | Hoà | SIRCI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| SIRCI | Đen thắng | GEREMY | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lin XianRong | Đỏ thắng | SIRCI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ATLAN | Đỏ thắng | SIRCI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| MOULLI | Đỏ thắng | SIRCI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ESCOFFIER | Đỏ thắng | SIRCI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| SIRCI | Đen thắng | ANGUS MAC GREGOR | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| SIRCI | Đen thắng | Lưu Điện Trung | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| SIRCI | Đen thắng | Shantian HongXiu | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |