ShiTianSheng
Elo lịch sửTạm tính
2224đỉnh 2259
8 ván2-1-5TT 31.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ShiTianSheng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 2
- Draws
- 1
- Losses
- 5
- Win rate
- 31.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2245Hiện tại 2224
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| MoKe | Đỏ thắng | ShiTianSheng | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| ShiTianSheng | Hoà | WenWanXiang | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| Dương Vận Thanh | Đen thắng | ShiTianSheng | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| ShiTianSheng | Đỏ thắng | FangHua | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| ShiTianSheng | Đen thắng | ShiCaiGuan | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| ShiTianSheng | Đen thắng | ZhangJianQiang | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| ShiTianSheng | Đen thắng | Lý Tử Chương | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |
| QinHui | Đỏ thắng | ShiTianSheng | 2010 GuangXi Province LiuZhou City Xiangqi Championships | 2010-01-01 | Xem ván |