Shi Gang
Elo lịch sửTạm tính
2231đỉnh 2259
7 ván0-4-3TT 28.6%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Shi Gang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 0
- Draws
- 4
- Losses
- 3
- Win rate
- 28.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2248Hiện tại 2231
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Tưởng Toàn Thắng | Đỏ thắng | Shi Gang | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Liu Yi | Hoà | Shi Gang | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Shi Gang | Hoà | Hồ Vinh Hoa | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Shi Gang | Hoà | Sái Trung Thành | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Shi Gang | Hoà | Thang Trác Quang | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Sun HengXin | Đỏ thắng | Shi Gang | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Shi Gang | Đen thắng | Tưởng Chí Lương | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |