ShenYingQi
Elo lịch sửTạm tính
2223đỉnh 2259
7 ván1-2-4TT 28.6%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- ShenYingQi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 1
- Draws
- 2
- Losses
- 4
- Win rate
- 28.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2223
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| DaiSongShun | Đỏ thắng | ShenYingQi | 2012 SuZhou City,JiangSu XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| ShenYingQi | Hoà | Liễu Thiên | 2012 SuZhou City,JiangSu XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| ShenYingQi | Đỏ thắng | WangJianDong | 2012 SuZhou City,JiangSu XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| ShenYingQi | Đen thắng | WangZheng | 2011 SuZhou YuLong Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ShenYingQi | Đen thắng | FengXinYu | 2011 SuZhou DaJiangNan Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ShenYingQi | Đen thắng | ZhaoChun | 2011 SuZhou DaJiangNan Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Liễu Thiên | Hoà | ShenYingQi | 2011 SuZhou YuLong Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |