ShenSiFan
- Canonical name
- ShenSiFan
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 沈思凡HANZI
Statistics
- Games
- 371
- Wins
- 106
- Draws
- 177
- Losses
- 88
- Win rate
- 52.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2493Hiện tại 2389
Games (371)
Showing 351–371 · Page 15 of 15
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| WangWenJun | Hoà | ShenSiFan | 2026 1st Tianchang Cup National Xiangqi Open Women's Open Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Đỏ thắng | WangZiHan | 2026 National Xiangqi Team Championship Women's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Đỏ thắng | Hoàng Lỗi Lỗi | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Zhu | Đen thắng | ShenSiFan | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| ShenSiFan | Đen thắng | Đường Đan | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Lỗi Lỗi | Hoà | ShenSiFan | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Women's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | ShenSiFan | — | — | Xem ván |
| ShenSiFan | Hoà | Tả Văn Tĩnh | — | — | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Hoà | ShenSiFan | — | — | Xem ván |
| ShenSiFan | Đỏ thắng | YuShiQi | — | — | Xem ván |
| YuShiQi | Hoà | ShenSiFan | — | — | Xem ván |
| ShenSiFan | Đen thắng | LiangYaRang | — | — | Xem ván |
| ShenSiFan | Đen thắng | ZouHaiTao | — | — | Xem ván |
| ShenSiFan | Đỏ thắng | GuoZhongJi | — | — | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | ShenSiFan | — | — | Xem ván |
| ShenSiFan | Hoà | Zhang Zeling | — | — | Xem ván |
| LiaoJinTian | Đỏ thắng | ShenSiFan | — | — | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | ShenSiFan | — | — | Xem ván |
| Lê Đạc | Đen thắng | ShenSiFan | — | — | Xem ván |
| ShenSiFan | Hoà | Chu Thiếu Quân | — | — | Xem ván |
| YangHong | Đỏ thắng | ShenSiFan | — | — | Xem ván |