ShenJiaWei
- Canonical name
- ShenJiaWei
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 申嘉伟HANZI
Statistics
- Games
- 129
- Wins
- 43
- Draws
- 58
- Losses
- 28
- Win rate
- 55.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2465Hiện tại 2402
Games (129)
Showing 101–125 · Page 5 of 6
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Liang YanTing | Đen thắng | ShenJiaWei | 2025 38th XiAn City HanTang Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenJiaWei | Đỏ thắng | ZhengXueGang | 2025 38th XiAn City HanTang Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenJiaWei | Đỏ thắng | JiaoSheng | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenJiaWei | Đen thắng | Hoa Thần Hạo | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoa Thần Hạo | Hoà | ShenJiaWei | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LuoHangYuan | Hoà | ShenJiaWei | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenJiaWei | Hoà | LuoHangYuan | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiaoSheng | Đen thắng | ShenJiaWei | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangTianChen | Hoà | ShenJiaWei | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenJiaWei | Hoà | WanKe | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenJiaWei | Đỏ thắng | DaoYuan | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lei ZheOu | Đen thắng | ShenJiaWei | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiaoJinTian | Đen thắng | ShenJiaWei | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Đen thắng | ShenJiaWei | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tông Trạch | Hoà | ShenJiaWei | 2025 ShanXi WuYue Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Huy Xa | Đen thắng | ShenJiaWei | 2025 ShanXi JingXiu Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenJiaWei | Đỏ thắng | Từ Hạo | 2025 ShanXi JingXiu Cup Xiangqi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| ShenJiaWei | Đen thắng | WanZhou | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 1 | 2026-01-01 | Xem ván |
| ShenJiaWei | Hoà | WanZhou | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 1 | 2026-01-01 | Xem ván |
| WanZhou | Hoà | ShenJiaWei | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 1 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | ShenJiaWei | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Đỏ thắng | ShenJiaWei | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| ShenJiaWei | Hoà | YangShiZhe | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| DuChenHao | Hoà | ShenJiaWei | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| ShenJiaWei | Hoà | Trương Lan Thiên | — | — | Xem ván |