Shan XiaLi
- Canonical name
- Shan XiaLi
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 72
- Wins
- 20
- Draws
- 25
- Losses
- 27
- Win rate
- 45.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2336Hiện tại 2292
Games (72)
Showing 1–25 · Page 1 of 3
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Shan XiaLi | Đen thắng | Ngũ Hà | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Shan XiaLi | 2013 5th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Trail A | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Hoà | Shan XiaLi | 2012 4th MaoShan Cup XiangQi Champion Invitational Tournament Woman Trail | 2012-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Hoà | Shan XiaLi | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Gao Hua | Hoà | Shan XiaLi | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đen thắng | Ngũ Hà | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Shan XiaLi | Hoà | Hồ Minh | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Shan XiaLi | 09th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Shan XiaLi | Hoà | Huang ZiJun | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Gao Hua | Đỏ thắng | Shan XiaLi | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Ma GeYing | Đen thắng | Shan XiaLi | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Quách Lị Bình | Hoà | Shan XiaLi | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đỏ thắng | Guo YanHua | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Hoà | Shan XiaLi | China Individual Tournament Women's Group | — | Xem ván |
| Shan XiaLi | Hoà | Ngũ Hà | 10th Yin Li Cup Tournament | — | Xem ván |
| Shan XiaLi | Hoà | Chang WanHua | 2000 1st Chinese national non-Olympic sports meeting Xiangqi Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đen thắng | Xie SiMing | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Fang RuiHao | Đen thắng | Shan XiaLi | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đỏ thắng | Chang WanHua | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đen thắng | Huang Wei | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đỏ thắng | Huang Wei | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đỏ thắng | Ma TianYue | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đỏ thắng | Liu Jun | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đen thắng | Gang QiuYing | 2001 China Individual Tournament Women's Group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đỏ thắng | Gao Hua | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |