RuiJiang
Elo lịch sửTạm tính
2325đỉnh 2325
7 ván6-0-1TT 85.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- RuiJiang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 7
- Wins
- 6
- Draws
- 0
- Losses
- 1
- Win rate
- 85.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2325Hiện tại 2325
Games (7)
Showing 1–7 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| RuiJiang | Đỏ thắng | TaoShiQuan | 2024-2025 GanSu Province Xiangqi League | 2024-01-01 | Xem ván |
| RuiJiang | Đỏ thắng | YuJingXiao | 2024-2025 GanSu Province Xiangqi League | 2024-01-01 | Xem ván |
| WangYaLong | Đỏ thắng | RuiJiang | 2024-2025 GanSu Province Xiangqi League | 2024-01-01 | Xem ván |
| Wang WeiJie | Đen thắng | RuiJiang | 2024-2025 GanSu Province Xiangqi League | 2024-01-01 | Xem ván |
| YaoZhiJie | Đen thắng | RuiJiang | 2024-2025 GanSu Province Xiangqi League | 2024-01-01 | Xem ván |
| RuiJiang | Đỏ thắng | LiuXingPing | 2024-2025 GanSu Province Xiangqi League | 2024-01-01 | Xem ván |
| Lưu Văn Bân | Đen thắng | RuiJiang | — | — | Xem ván |