RuiAng
Elo lịch sửTạm tính
2299đỉnh 2308
17 ván5-8-4TT 52.9%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- RuiAng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 瞿睿昂HANZI
Statistics
- Games
- 17
- Wins
- 5
- Draws
- 8
- Losses
- 4
- Win rate
- 52.9%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2308Hiện tại 2299
Games (17)
Showing 1–17 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| RuiAng | Hoà | LiaoLiHeng | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiuJiaMing | Đen thắng | RuiAng | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| RuiAng | Hoà | LiaoJinTian | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WanKe | Đỏ thắng | RuiAng | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenShaoBo | Đỏ thắng | RuiAng | 2025 3rd World XiangQi Open Rapid Tournament Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| RuiAng | Hoà | ChenShaoBo | 2025 3rd World XiangQi Open Rapid Tournament Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenShaoBo | Hoà | RuiAng | 2025 3rd World XiangQi Open Rapid Tournament Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| RuiAng | Hoà | ChenShaoBo | 2025 3rd World XiangQi Open Rapid Tournament Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| RuiAng | Hoà | LiXiangTong | 2023 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Vương Tân Quang | Hoà | RuiAng | 2023 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| RuiAng | Đỏ thắng | DiJinKui | 2023 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| Ma WeiWei | Đen thắng | RuiAng | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| RuiAng | Hoà | ChenTianYi | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenTianYi | Đen thắng | RuiAng | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangYuHang | Đỏ thắng | RuiAng | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| RuiAng | Đỏ thắng | WangYuHang | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Quang Dĩnh | Đỏ thắng | RuiAng | 2025 National XiangQi Individual Championship Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |