Ruan MingZhao
- Canonical name
- Ruan MingZhao
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 43
- Wins
- 18
- Draws
- 7
- Losses
- 18
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2344Hiện tại 2267
Games (43)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Chấn Kiệt | Đỏ thắng | Ruan MingZhao | 2013 2nd Peres Cup XiangQi Team Friendly | 2013-01-01 | Xem ván |
| Fang ZhaoSheng | Đỏ thắng | Ruan MingZhao | 2013 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ruan MingZhao | Đen thắng | Tiêu Cách Liên | 2013 DongGuang,Guangdong Xiangqi Open Summer | 2013-01-01 | Xem ván |
| Trềnh A Sáng | Đỏ thắng | Ruan MingZhao | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ruan MingZhao | Đỏ thắng | Lin ZhongGui | 2007 Taipei FuoCheng Cup Xianqi Tournament | 2007-01-01 | Xem ván |
| Chen XiangSheng | Đen thắng | Ruan MingZhao | 2007 Taipei FuoCheng Cup Xianqi Tournament(Final) | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trang Hoành Minh | Đỏ thắng | Ruan MingZhao | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ruan MingZhao | Hoà | Nguyễn Hoàng Lâm | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| He ZhiMin | Đỏ thắng | Ruan MingZhao | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| TANAKA ATSUSHI | Đen thắng | Ruan MingZhao | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ruan MingZhao | Đỏ thắng | WANG HuiChuan | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Hoàng Chí Cường | Đen thắng | Ruan MingZhao | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ruan MingZhao | Đỏ thắng | Hoàng Học Khiêm | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| ChenYouFa | Đen thắng | Ruan MingZhao | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ruan MingZhao | Hoà | XieJingBo | 2013 2nd Peres Cup XiangQi Team Friendly | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ruan MingZhao | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2013 2nd Peres Cup XiangQi Team Friendly | 2013-01-01 | Xem ván |
| Ruan MingZhao | Đen thắng | Liu QiChang | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ruan MingZhao | Hoà | Lu ZhongNeng | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ruan MingZhao | Đỏ thắng | SUNG | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ruan MingZhao | Đen thắng | Ngô Quý Lâm | 2006 TaiPei Xiangqi Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trềnh A Sáng | Đỏ thắng | Ruan MingZhao | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Feng FuZhuang | Đen thắng | Ruan MingZhao | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Hứa Chính Hào | Đỏ thắng | Ruan MingZhao | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ruan MingZhao | Hoà | Võ Minh Nhất | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ruan MingZhao | Đỏ thắng | Zhang RongAn | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |