QiuJiaXing
Elo lịch sửTạm tính
2261đỉnh 2284
10 ván2-3-5TT 35.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- QiuJiaXing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 2
- Draws
- 3
- Losses
- 5
- Win rate
- 35.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2284Hiện tại 2261
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| QiuJiaXing | Đen thắng | Hầu Văn Bá | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| QiuJiaXing | Hoà | ChenShaoBo | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| QiuJiaXing | Đỏ thắng | WangJing | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| QiuJiaXing | Đen thắng | Tang Ke | 2025 4th WanNan Cup Xiangqi Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| QiuJiaXing | Đen thắng | Shi Shi | — | — | Xem ván |
| QiuJiaXing | Đen thắng | Ma WeiWei | — | — | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Đỏ thắng | QiuJiaXing | — | — | Xem ván |
| QiuJiaXing | Đỏ thắng | HeHaoSong | — | — | Xem ván |
| WanLong | Hoà | QiuJiaXing | — | — | Xem ván |
| Trương Bồi Tuấn | Hoà | QiuJiaXing | — | — | Xem ván |