QiHongBo
- Canonical name
- QiHongBo
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 26
- Wins
- 7
- Draws
- 7
- Losses
- 12
- Win rate
- 40.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2292Hiện tại 2275
Games (26)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| QiHongBo | Đỏ thắng | Li Chaolin | 2011 26th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| ChaiXiaoXi | Đỏ thắng | QiHongBo | 2011 26th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiZaoLin | Hoà | QiHongBo | 2013 28th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| QiHongBo | Đỏ thắng | ZhangDong | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Hân Dương | Hoà | QiHongBo | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| QiHongBo | Đen thắng | Feng JinGui | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| QiHongBo | Đỏ thắng | GuoZhiHe | 2013 28th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| QiHongBo | Đỏ thắng | Vương Đại Minh | 2013 ShanXi YanChang Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Thần | Đỏ thắng | QiHongBo | 2012 Xian City Xiangqi Open Spring | 2012-01-01 | Xem ván |
| AiBaoHong | Hoà | QiHongBo | 2013 ShanXi YanChang Cup Xiangqi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| YuanNing | Hoà | QiHongBo | 2012 27th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| He Suixue | Đỏ thắng | QiHongBo | 2012 ShanXi XiYangHong Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| QiHongBo | Đen thắng | Gui Yi | 2012 1st ShanXi TieQiXian Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| QiHongBo | Đỏ thắng | LiuYanFeng | 2011 26th Xian City HanTang Cup Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đỏ thắng | QiHongBo | 2012 LuoYang City HeNan Province MuZhaLing Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| TangZhiJun | Đỏ thắng | QiHongBo | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Li YongQuan | Đỏ thắng | QiHongBo | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Đỏ thắng | QiHongBo | 2011 5th GuangXi DaDi Cup Xiangqi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| WangXiaoQi | Đỏ thắng | QiHongBo | 2014 11th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Man | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lê Đức Chí | Hoà | QiHongBo | 2014 11th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Man | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Hoà | QiHongBo | 2014 11th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Man | 2014-01-01 | Xem ván |
| DuanShuHang | Đen thắng | QiHongBo | 2014 11th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Man | 2014-01-01 | Xem ván |
| Lin JinChun | Hoà | QiHongBo | 2015 John Prince Cup XiangQi Open | 2015-01-01 | Xem ván |
| Liễu Thiên | Đỏ thắng | QiHongBo | 2016 3rd XiAn City,ShangXi BanDiYanTa Cup XiangQi Open Trail | 2016-01-01 | Xem ván |
| LvShuWu | Đen thắng | QiHongBo | 2016 3rd XiAn City,ShangXi BanDiYanTa Cup XiangQi Open Trail | 2016-01-01 | Xem ván |