PengJiaWen
- Canonical name
- PengJiaWen
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 27
- Wins
- 9
- Draws
- 11
- Losses
- 7
- Win rate
- 53.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2300Hiện tại 2295
Games (27)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| PengJiaWen | Hoà | YanTongJin | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| PengJiaWen | Đỏ thắng | ZhengRiFu | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| PengJiaWen | Hoà | Đậu Siêu | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| PengJiaWen | Đỏ thắng | Lý Tiến | 2011 HuaXuan Cup HuiZho,GuangDong-USA XiangQi Friendly | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nghê Bán Lôi | Đỏ thắng | PengJiaWen | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| PengJiaWen | Đen thắng | Ren YuFan | 2011 3rd JiangSu & ZheJiang & AnHui City Xiangqi Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| PengJiaWen | Đen thắng | Tưởng Xuyên | Friendly Match Others | — | Xem ván |
| Võ Minh Nhất | Đỏ thắng | PengJiaWen | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| PengJiaWen | Hoà | FanZhi | 2014 4th USA QiTian Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| WuMian | Hoà | PengJiaWen | 2014 4th USA QiTian Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| PengJiaWen | Đỏ thắng | Hồ Ngọc Sơn | 2014 4th USA QiTian Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| FanZhi | Đỏ thắng | PengJiaWen | 2025 1st North America Wuyang Cup Champions Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| PengJiaWen | Hoà | Hồ Ngọc Sơn | 2025 1st North America Wuyang Cup Champions Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| DuGuoSheng | Đen thắng | PengJiaWen | 2025 1st North America Wuyang Cup Champions Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| PengJiaWen | Hoà | Mâu Hải Cần | 2025 1st North America Wuyang Cup Champions Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| PengJiaWen | Hoà | Pu FangYao | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Jiang QingMin | Đỏ thắng | PengJiaWen | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| PengJiaWen | Đỏ thắng | GongJiaXiang | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Cai ZhiQiang | Đỏ thắng | PengJiaWen | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| PengJiaWen | Đỏ thắng | LiaoSuCheng | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| GeLaDiXueFu | Đen thắng | PengJiaWen | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| PengJiaWen | Đỏ thắng | XieGuangPing | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| LiMingJian | Hoà | PengJiaWen | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| CaoZhiCong | Hoà | PengJiaWen | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| PengJiaWen | Hoà | PengBo | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |