PengGang
- Canonical name
- PengGang
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 27
- Wins
- 8
- Draws
- 8
- Losses
- 11
- Win rate
- 44.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2299Hiện tại 2272
Games (27)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| PengGang | Đen thắng | Yun WeiGuang | 2014 2nd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| XueQiang | Đỏ thắng | PengGang | 2014 2nd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| PengGang | Đỏ thắng | Vương Thiếu Sinh | 2014 2nd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| HuangBaoXin | Đen thắng | PengGang | 2014 2nd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Chương Lỗi | Đỏ thắng | PengGang | 2014 2nd ShangHai ChuanSha Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Bạch Điện Hữu | Hoà | PengGang | 2016 QiWangChuangQi Cup Entrepreneur XiangQi Team Tournament | 2016-01-01 | Xem ván |
| PengGang | Đen thắng | Zhang ZhiMing | 2016 QiWangChuangQi Cup Entrepreneur XiangQi Team Tournament | 2016-01-01 | Xem ván |
| ShaoRuLingBing | Đen thắng | PengGang | 2016 QiWangChuangQi Cup Entrepreneur XiangQi Team Tournament | 2016-01-01 | Xem ván |
| PengGang | Đỏ thắng | HongJun | 2016 QiWangChuangQi Cup Entrepreneur XiangQi Team Tournament | 2016-01-01 | Xem ván |
| PengGang | Đen thắng | Yun WeiGuang | 2017 KunShan City,JiangSu JingXi Cup XiangQi Tournament | 2017-01-01 | Xem ván |
| PengGang | Đen thắng | Hồ Địch | 2017 KunShan City,JiangSu JingXi Cup XiangQi Tournament | 2017-01-01 | Xem ván |
| PengGang | Đỏ thắng | Trương Bồi Tuấn | 2017 KunShan City,JiangSu JingXi Cup XiangQi Tournament | 2017-01-01 | Xem ván |
| Trương Bồi Tuấn | Hoà | PengGang | 2017 KunShan City,JiangSu JingXi Cup XiangQi Tournament | 2017-01-01 | Xem ván |
| Lý Hồng Kim | Đỏ thắng | PengGang | 2017 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| ChenZhenYu | Hoà | PengGang | 2017 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2017-01-01 | Xem ván |
| PengGang | Hoà | Chu Đông | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiQin | Đỏ thắng | PengGang | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhangLinWei | Hoà | PengGang | 2025 JiangSu ChangShu City HuiSongXiang Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZhaoChun | Đỏ thắng | PengGang | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2025-01-01 | Xem ván |
| PengGang | Hoà | YaoShen | 2025 National Amateur XiangQi MingJian QiWang Tournament(JiangSu Final) | 2025-01-01 | Xem ván |
| HuangJun | Đỏ thắng | PengGang | 2025 9th SuZhou City,JiangSu YingHu Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| PengGang | Đỏ thắng | XuGang | 2025 9th SuZhou City,JiangSu YingHu Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| NiRuiXin | Hoà | PengGang | 2025 9th SuZhou City,JiangSu YingHu Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| PengGang | Đỏ thắng | ZhouHao | 2025 9th SuZhou City,JiangSu YingHu Cup XiangQi Invitational Tournament | 2025-01-01 | Xem ván |
| PengGang | Đen thắng | WangYangJun | 2025 5th SuZhou City,JiangSu XiangQi Tournament Adult Group | 2025-01-01 | Xem ván |