Ouyang qiLin
- Canonical name
- Ouyang qiLin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 199
- Wins
- 78
- Draws
- 56
- Losses
- 65
- Win rate
- 53.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2457Hiện tại 2445
Games (199)
Showing 126–150 · Page 6 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Sĩ Thanh | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Trương Quốc Phụng | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | The 2004 China Team Tournament Men's Group | 2004-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Li WanZhen | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Hoà | Vương Lâm Na | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Shan Xin | Đen thắng | Ouyang qiLin | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Chang WanHua | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Li XiaoQiu | Hoà | Ouyang qiLin | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Zhang Mei | Đen thắng | Ouyang qiLin | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Ma Lin | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Huang YaoYu | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Ouyang ChanJuan | Đen thắng | Ouyang qiLin | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Hoà | Guo RuiXia | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đen thắng | Feng Xiaoxi | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Gao YiPing | Hoà | Ouyang qiLin | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Vương Lâm Na | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Zhao Dong | Đen thắng | Ouyang qiLin | 2003 China Individual Tournament Women's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đen thắng | Trương Quốc Phụng | 1997 China Individual Tournament Women's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Hồ Minh | Đen thắng | Ouyang qiLin | 1997 China Individual Tournament Women's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Hoà | Sun Wen | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| LuZiYe | Hoà | Ouyang qiLin | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Hoà | Đổng Ba | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| An Na | Đen thắng | Ouyang qiLin | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Văn Tĩnh | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |