Ouyang qiLin
- Canonical name
- Ouyang qiLin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 199
- Wins
- 78
- Draws
- 56
- Losses
- 65
- Win rate
- 53.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2457Hiện tại 2445
Games (199)
Showing 76–100 · Page 4 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngũ Hà | Hoà | Ouyang qiLin | Vô địch cá nhân nữ Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | 2007-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đen thắng | Vương Hâm Hải | Shang Hai Arena | — | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đen thắng | Vưu Dĩnh Khâm | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Zheng ChuFang | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Ma GeYing | The 1995 China Team Tournament Men's Group | 1995-01-01 | Xem ván |
| Yan JinYu | Đen thắng | Ouyang qiLin | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đen thắng | Cát Du Bồ | 2006 Shang Hai Qiwang Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Hoà | Ouyang qiLin | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Trương Quốc Phụng | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Feng Xiaoxi | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Diêm Văn Thanh | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Hoà | Trần Khải Minh | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Quách Lị Bình | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Hoà | Vương Lâm Na | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Gang QiuYing | Hoà | Ouyang qiLin | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Dang GuoLei | Hoà | Ouyang qiLin | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đen thắng | Vương Lâm Na | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Hoà | Triệu Quán Phương | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Xu XuXia | 2010 2nd Yangtze Delta Area XiangQi Classic Event | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Hoà | Ngọc Tư Nguyên | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Hoà | Đường Tư Nam | 2010 Xiangqi Championships Women's Individual | 2010-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Huang HengChao | 2009 1st Yangtze Delta Area XiangQi Classic Event | 2009-01-01 | Xem ván |