Ouyang qiLin
- Canonical name
- Ouyang qiLin
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 199
- Wins
- 78
- Draws
- 56
- Losses
- 65
- Win rate
- 53.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2457Hiện tại 2445
Games (199)
Showing 1–25 · Page 1 of 8
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Lệ Thuần | Đen thắng | Ouyang qiLin | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Ouyang qiLin | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Sun Wen | Đen thắng | Ouyang qiLin | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Hoà | Vương Lâm Na | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Lệ Thuần | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đen thắng | Ngũ Hà | The 2003 China Team Tournament Men's Group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Zhang Mei | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Wu JuHua | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Yang Yi | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Wu JuHua | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | 2002-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đen thắng | Gang QiuYing | 2000 China Individual Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | Guo YanHua | 1998 China Individual Tournament Women's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Hoà | JiangQianYi | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đen thắng | Trương Đình Đình | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Hoà | Shan XiaLi | China Individual Tournament Women's Group | — | Xem ván |
| He Jing | Đen thắng | Ouyang qiLin | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | 2002 China Individual Tournament Women's Group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Đường Đan | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Đỏ thắng | Ouyang qiLin | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ngũ Hà | Đen thắng | Ouyang qiLin | 2005 China XiangQi Championships Individual Women | 2005-01-01 | Xem ván |
| WangXinYu | Hoà | Ouyang qiLin | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Women Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Hoà | He Jing | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đỏ thắng | He Jing | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ouyang qiLin | Đen thắng | Vưu Dĩnh Khâm | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Women Team | 2011-01-01 | Xem ván |