Ổ Chính Vĩ
- Canonical name
- Ổ Chính Vĩ
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 109
- Wins
- 35
- Draws
- 39
- Losses
- 35
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2384Hiện tại 2365
Games (109)
Showing 1–25 · Page 1 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ổ Chính Vĩ | Đỏ thắng | Li GuoXun | 2012 4th ChangJiang Cup XiangQi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đỏ thắng | Ma LongTing | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Qiao GuangRong | Đen thắng | Ổ Chính Vĩ | Shang Hai Arena | — | Xem ván |
| Trương Ảnh Phú | Đen thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1987 China Team Tournament Men's Group | 1987-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Hoàng Hải Lâm | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Thân Hoành | Hoà | Ổ Chính Vĩ | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đen thắng | Ổ Chính Vĩ | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Vu Ấu Hoa | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đen thắng | Hoàng Sĩ Thanh | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Dai RongGuang | 2012 4th ChangJiang Cup XiangQi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đen thắng | Trương Trị Trung | The 1986 China Individual Xiangqi Championship 1st Men's group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Quý Bản Hàm | Đen thắng | Ổ Chính Vĩ | 2012 4th ChangJiang Cup XiangQi Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Vương Gia Lương | Hoà | Ổ Chính Vĩ | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | Contest others | — | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đỏ thắng | Wang RongTa | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Hồ Khánh Dương | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đỏ thắng | Trần Tín An | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đỏ thắng | Lý Bằng | The 1993 China Team Tournament Men's Group | 1993-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Hoà | Triệu Quốc Vinh | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Vương Hâm Hải | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | Shang Hai Arena | — | Xem ván |
| Trần Hiếu Khôn | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | The 1989 China Team Tournament Men's Group | 1989-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đỏ thắng | Trần Chung | 2003 PanAnWeiYe Cup China Masters Championship | 2003-01-01 | Xem ván |
| Ổ Chính Vĩ | Đen thắng | Trương Cường | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Đỏ thắng | Ổ Chính Vĩ | 2006 Shang Hai Qiwang Tournament | 2006-01-01 | Xem ván |