Niu QingYuan
Elo lịch sửTạm tính
2237đỉnh 2303
9 ván3-2-4TT 44.4%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Niu QingYuan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 9
- Wins
- 3
- Draws
- 2
- Losses
- 4
- Win rate
- 44.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2303Hiện tại 2237
Games (9)
Showing 1–9 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Niu QingYuan | Đen thắng | Lý Hiểu Huy | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chen TuJiong | Hoà | Niu QingYuan | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Song ChunLei | Đỏ thắng | Niu QingYuan | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đỏ thắng | Niu QingYuan | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Niu QingYuan | Đen thắng | Ma Xing | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Niu QingYuan | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Niu QingYuan | Đỏ thắng | Li Qiang | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Niu QingYuan | Đỏ thắng | Wang Wei | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Niu QingYuan | Đỏ thắng | Tan Feng | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |