Nhâm Chiêm Quốc
- Canonical name
- Nhâm Chiêm Quốc
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 46
- Wins
- 10
- Draws
- 6
- Losses
- 30
- Win rate
- 28.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2249Hiện tại 2190
Games (46)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Nhâm Chiêm Quốc | Đen thắng | Thôi Cách | 2012 NeiMengGu WuHai City XiangQi Invitational Tournament | 2012-01-01 | Xem ván |
| Nhâm Chiêm Quốc | Đỏ thắng | Sun ZhiWei | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Nhâm Chiêm Quốc | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Nhâm Chiêm Quốc | Đỏ thắng | Đậu Siêu | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Triệu Lợi Cầm | Đen thắng | Nhâm Chiêm Quốc | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Thôi Tuấn | Đen thắng | Nhâm Chiêm Quốc | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Hân | Đen thắng | Nhâm Chiêm Quốc | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Tài Dật | Đỏ thắng | Nhâm Chiêm Quốc | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nhâm Chiêm Quốc | Đen thắng | Wang JiRong | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Wang XiuZi | Đỏ thắng | Nhâm Chiêm Quốc | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Nhâm Chiêm Quốc | Đen thắng | Vương Bân | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lu YuJiang | Đỏ thắng | Nhâm Chiêm Quốc | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Nhâm Chiêm Quốc | Đen thắng | Hồ Vinh Hoa | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |
| Nhâm Chiêm Quốc | Đen thắng | Tiêu Minh Lý | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nhâm Chiêm Quốc | Hoà | Jing YuLei | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Nhâm Chiêm Quốc | Đỏ thắng | Hoàng Dũng | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Yang Hao | Hoà | Nhâm Chiêm Quốc | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Li ZhongYu | Đỏ thắng | Nhâm Chiêm Quốc | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Nhâm Chiêm Quốc | Đen thắng | Lý Lâm | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Nhâm Chiêm Quốc | Đen thắng | Viên Hồng Lương | The 1990 China Individual Championship 1st Men's group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Wang Lei | Hoà | Nhâm Chiêm Quốc | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Individual Men Rapid | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nhâm Chiêm Quốc | Đen thắng | Uông Dương | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Professional Men Team | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trương Hân | Đỏ thắng | Nhâm Chiêm Quốc | 2013 China Xiangqi Team Championship Men | 2013-01-01 | Xem ván |
| Luo ZhongCai | Đỏ thắng | Nhâm Chiêm Quốc | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Guo JiaXing | Đỏ thắng | Nhâm Chiêm Quốc | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |