Nguyễn Thành Bảo
- Canonical name
- Nguyễn Thành Bảo
- Country
- Vietnam
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- nguyen thanh baoMANUALthien ma vuongMANUALntbMANUAL
Statistics
- Games
- 305
- Wins
- 143
- Draws
- 88
- Losses
- 74
- Win rate
- 61.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2529Hiện tại 2529
Games (305)
Showing 126–150 · Page 6 of 13
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Trịnh Thế Hào | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Ngô Tông Hàn | Cúp Hàn Tín Bôi lần 4 năm 2012 - Bảng B | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Triệu Quốc Vinh | Cúp Hàn Tín Bôi lần 4 năm 2012 - Bảng B | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đen thắng | Uông Dương Bắc | 2012 Vietnam Xiangqi Championships Men Preliminary Stage | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Hoà | Nguyễn Hữu Hùng | 2012 Vietnam Xiangqi Championships Men Preliminary Stage | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| SHOSHI KAZUHARU | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiaoSuCheng | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Hoà | Vương Bân | Cúp Hàn Tín Bôi lần 3 năm 2011 - Bảng A | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Trềnh A Sáng | 2011 Vietnam Xiangqi Championships Men Preliminary Stage | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Nguyễn Quốc Tiến | 2011 Vietnam Xiangqi Championships Men Preliminary Stage | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Hoàng Lâm | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2011 Vietnam Xiangqi Championships Men Final Stage | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Bùi Dương Trân | 2011 Vietnam Xiangqi Championships Men Final Stage | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Ngô Quý Lâm | 2010 16th Asian Games XiangQi Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Hoà | Lữ Khâm | 2010 16th Asian Games XiangQi Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | TIN WIN | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Khâu Lượng | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đen thắng | Jiang ZhongHao | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Võ Minh Nhất | Đỏ thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Lữ Khâm | Quốc tế cúp Hàn Tín lần 2 năm 2010 - Bảng B | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đen thắng | Hứa Ngân Xuyên | Quốc tế cúp Hàn Tín lần 2 năm 2010 - Bảng B | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Đỏ thắng | Nguyễn Thành Bảo | Quốc tế cúp Hàn Tín lần 2 năm 2010 - Bảng B | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Hoà | Tôn Dũng Chinh | 2010 4th Phuong Trang Cup Vietnam XiangQi Open Final Stage | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Hoà | Trần Chánh Tâm | 2010 4th Phuong Trang Cup Vietnam XiangQi Open Preliminary Stage | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tạ Tịnh | Hoà | Nguyễn Thành Bảo | 3rd Asian Indoor Games Men Rapid,XiangQi | — | — | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 3rd Asian Indoor Games Men Team Standard,XiangQi | — | — | Xem ván |