Nguyễn Thành Bảo
- Canonical name
- Nguyễn Thành Bảo
- Country
- Vietnam
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- nguyen thanh baoMANUALthien ma vuongMANUALntbMANUAL
Statistics
- Games
- 305
- Wins
- 143
- Draws
- 88
- Losses
- 74
- Win rate
- 61.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2529Hiện tại 2529
Games (305)
Showing 51–75 · Page 3 of 13
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lu GuoLong(LAW KOKLEONG) | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trần Văn Ninh | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2011 Vietnam Xiangqi Championships Men Preliminary Stage | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đen thắng | Mâu Hải Cần | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| IWAN SETIAWAN | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | Quốc tế cúp Hàn Tín lần 2 năm 2010 - Chung kết | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dũng Chinh | Hoà | Nguyễn Thành Bảo | 2010 4th Phuong Trang Cup Vietnam XiangQi Open Final Stage | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Lưu An Sinh | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ngô Lan Hương | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Hoà | Chu Hiểu Hổ | Cúp Hàn Tín Bôi lần 4 năm 2012 - Chung kết | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | YuHuiKang | 2010 16th Asian Xiangqi Championships Team Men | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Liang DaMin | 3rd Asian Indoor Games Men Team Standard,XiangQi | — | — | Xem ván |
| Đỗ Quang Vĩ | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Individual Men | — | — | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | YuKuai | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Rapid Men | — | — | Xem ván |
| YuKuai | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | The 1st World Mind Sports Games XiangQi Rapid Men | — | — | Xem ván |
| Ông Đức Cường | Đỏ thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2008 Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2008-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Yan ZhenZhi | 2nd Asian Indoor Games XiangQi Tournament | — | — | Xem ván |
| Ngô Quý Lâm | Hoà | Nguyễn Thành Bảo | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2007-01-01 | Xem ván |
| Wu JiangWei | Hoà | Nguyễn Thành Bảo | 2008 Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2008-01-01 | Xem ván |
| Liu YuXing(LEW YORK HIN) | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2006 LOTUS STEEL CUP the 14th Asian Xiangqi Championship Men's group | — | 2006-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Trang Hoành Minh | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Lu JianChu | 2009 11th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2009-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Hoà | Triệu Nhữ Quyền | Dương Quan Lân Bôi lần 5 2012, bảng hải ngoại | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Hoà | Hoàng Học Khiêm | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2011-01-01 | Xem ván |
| Wu ZhenXi | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2010 4th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2010-01-01 | Xem ván |
| Jiang ZhongHao | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2008 Yang GuangLin Cup XiangQi Open Overseas Group | — | 2008-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | SONE TOSHIHIKO | 2007 10th World Xiangqi Championship Men's Division | — | 2007-01-01 | Xem ván |