Nguyễn Minh Nhật Quang
- Canonical name
- Nguyễn Minh Nhật Quang
- Country
- Vietnam
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 267
- Wins
- 110
- Draws
- 90
- Losses
- 67
- Win rate
- 58.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2493Hiện tại 2346
Games (267)
Showing 251–267 · Page 11 of 11
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Minh Nhật Quang | Đỏ thắng | Đào Cao Khoa | Vô địch Đấu thủ mạnh toàn quốc 2020 | 2020-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Văn Tới | Đen thắng | Nguyễn Minh Nhật Quang | Vô địch Đấu thủ mạnh toàn quốc 2020 | 2020-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Tiến | Đỏ thắng | Nguyễn Minh Nhật Quang | Vô địch Đấu thủ mạnh toàn quốc 2020 | 2020-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Hoà | Nguyễn Minh Nhật Quang | 2024 20th Asian Xiangqi Individual Championships Men | 2024-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Thành Bảo | Đỏ thắng | Nguyễn Minh Nhật Quang | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Minh Nhật Quang | Đỏ thắng | DuanDeXian | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lại Lý Huynh | Hoà | Nguyễn Minh Nhật Quang | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Minh Nhật Quang | Đỏ thắng | Tôn Thất Nhật Tân | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| HeWenJin | Hoà | Nguyễn Minh Nhật Quang | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Uông Dương Bắc | Hoà | Nguyễn Minh Nhật Quang | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Minh Nhật Quang | Hoà | Lê Đức Chí | 2025 7th Vietnam Phuong Trang Cup Masters XiangQi Turnament | 2025-01-01 | Xem ván |
| Nguyễn Minh Nhật Quang | Đỏ thắng | Như Nhất Thuần | — | — | Xem ván |
| Nguyễn Minh Nhật Quang | Đen thắng | Lưu Bách Hoành | — | — | Xem ván |
| Nguyễn Minh Nhật Quang | Đen thắng | Lưu Bách Hoành | — | — | Xem ván |
| Nguyễn Minh Nhật Quang | Hoà | Ngô Tông Hàn | — | — | Xem ván |
| LiangJunRong | Đen thắng | Nguyễn Minh Nhật Quang | — | — | Xem ván |
| Nguyễn Minh Nhật Quang | Đỏ thắng | Yang ZhengShuang | — | — | Xem ván |