Ngọc Tư Nguyên
- Canonical name
- Ngọc Tư Nguyên
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 300
- Wins
- 75
- Draws
- 164
- Losses
- 61
- Win rate
- 52.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2412Hiện tại 2390
Games (300)
Showing 51–75 · Page 3 of 12
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngũ Hà | Đen thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Shi YiZuo | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Kim Hải Anh | Đỏ thắng | Ngọc Tư Nguyên | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zhou Qi | Đỏ thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Feng Xiaoxi | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Chu Vĩ Tần | Hoà | Ngọc Tư Nguyên | 2008 China Farmer Sports Women's Individual Division | 2008-01-01 | Xem ván |
| Tả Văn Tĩnh | Đỏ thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2006 WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Li Xian | Đỏ thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| YaoXi | Đen thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2010 Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Đen thắng | Yang Yi | The 2006 China Individual Championships Women Final | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2012 5th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2012 5th Yang GuangLin Cup XiangQi Open Professional Women's Division | 2012-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Tả Văn Tĩnh | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Youth Women | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zheng Ying | Đen thắng | Ngọc Tư Nguyên | [Chưa xác định] | — | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Đen thắng | Tả Văn Tĩnh | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Li Xian | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Trần Hạnh Lâm | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Đỏ thắng | WeiChenGe | 2010 Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Trần Thanh Đình | 2010 Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| He Jing | Đen thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2010 China Xiangqi Woman's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Ngọc Tư Nguyên | Hoà | Vương Lâm Na | 2010 4th National non-Olympic Sports Xiangqi Individual Women | 2010-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Đen thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2009 WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Women's Group | 2009-01-01 | Xem ván |
| Trần Hạnh Lâm | Đen thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Mei Na | Đỏ thắng | Ngọc Tư Nguyên | 2005 China Xiangqi Team Tournament Woman's Group | 2005-01-01 | Xem ván |