Ngô Tông Hàn
- Canonical name
- Ngô Tông Hàn
- Country
- Singapore
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 162
- Wins
- 65
- Draws
- 57
- Losses
- 40
- Win rate
- 57.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2463Hiện tại 2461
Games (162)
Showing 126–150 · Page 6 of 7
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Tông Hàn | Hoà | Nguyễn Thành Bảo | 2023 The 32nd Southeast Asian Games Chess Competition Men Individual | 2023-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đỏ thắng | Chen QiangAn | 2023 The 32nd Southeast Asian Games Chess Competition Men Individual | 2023-01-01 | Xem ván |
| WoWeiTaYa | Đen thắng | Ngô Tông Hàn | 2023 The 32nd Southeast Asian Games Chess Competition Men Individual | 2023-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Hoà | Lại Lý Huynh | 2023 The 32nd Southeast Asian Games Chess Competition Men Individual | 2023-01-01 | Xem ván |
| GuoBaoRong | Đen thắng | Ngô Tông Hàn | 2023 The 32nd Southeast Asian Games Chess Competition Men Individual | 2023-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đỏ thắng | ShenYiHao | 2023 The 32nd Southeast Asian Games Chess Competition Group Super Fast Chess | 2023-01-01 | Xem ván |
| ZhuJinHai | Đỏ thắng | Ngô Tông Hàn | 2023 The 32nd Southeast Asian Games Chess Competition Group Super Fast Chess | 2023-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đỏ thắng | Chen QiangAn | 2023 The 32nd Southeast Asian Games Chess Competition Group Super Fast Chess | 2023-01-01 | Xem ván |
| PAIROJ PANICHKUL | Đen thắng | Ngô Tông Hàn | 2023 The 32nd Southeast Asian Games Chess Competition Group Super Fast Chess | 2023-01-01 | Xem ván |
| BoShaMinNaBaoLuo | Đen thắng | Ngô Tông Hàn | 2023 The 32nd Southeast Asian Games Chess Competition Group Super Fast Chess | 2023-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đen thắng | Lưu Bách Hoành | 2024 20th Asian Xiangqi Individual Championships Men | 2024-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đỏ thắng | Guo ShengWen | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| FengJiaJun | Hoà | Ngô Tông Hàn | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đỏ thắng | Chen WanWei | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuJunHao | Hoà | Ngô Tông Hàn | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Hoà | Trang Hoành Minh | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| GeZhenYi | Đỏ thắng | Ngô Tông Hàn | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đỏ thắng | LuXuanBin | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đen thắng | Nguyễn Thành Bảo | 2025 AGRICULTURAL BANK OF CHINA CUP 19TH WORLD XIANGQI CHAMPIONSHIP Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lu JianChu | Hoà | Ngô Tông Hàn | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đỏ thắng | Jiang QingMin | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đen thắng | Tưởng Xuyên | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Cai ZhiQiang | Đen thắng | Ngô Tông Hàn | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ngô Tông Hàn | Đỏ thắng | ShenHao | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zou JingHua | Đen thắng | Ngô Tông Hàn | 2011 12th World Xiangqi Championship Men's Division | 2011-01-01 | Xem ván |