Ngô Ngụy
- Canonical name
- Ngô Ngụy
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 486
- Wins
- 119
- Draws
- 210
- Losses
- 157
- Win rate
- 46.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2539Hiện tại 2482
Games (486)
Showing 451–475 · Page 19 of 20
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Ngụy | Hoà | Huang Jin | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 3 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Huang Jin | Đen thắng | Ngô Ngụy | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 3 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đen thắng | Ngô Ngụy | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 3 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Hoà | Tào Nham Lỗi | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 3 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Hoà | Ngô Ngụy | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 3 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Đỏ thắng | Lục Vĩ Thao | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 3 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Đỏ thắng | Vương Hạo | 32nd Wu Yang Cup Xiangqi Tournament Final Stage Open Group D | — | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Hoà | Đường Tư Nam | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG D | 2026-01-01 | Xem ván |
| Vương Hạo | Hoà | Ngô Ngụy | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG D | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đỏ thắng | Ngô Ngụy | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG D | 2026-01-01 | Xem ván |
| Đường Tư Nam | Đen thắng | Ngô Ngụy | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG D | 2026-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Hoà | Trình Vũ Đông | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG D | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hoa Thần Hạo | Đỏ thắng | Ngô Ngụy | 2026 1st Tianchang Cup National Xiangqi Open Men's Open Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| WangYuHang | Hoà | Ngô Ngụy | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trương Học Triều | Hoà | Ngô Ngụy | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Quách Phượng Đạt | Đỏ thắng | Ngô Ngụy | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Hoà | Quách Phượng Đạt | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Quách Phượng Đạt | Hoà | Ngô Ngụy | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Đỏ thắng | LiuZiYang | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Đỏ thắng | YaoShen | — | — | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đen thắng | Ngô Ngụy | — | — | Xem ván |
| JuLongFei | Hoà | Ngô Ngụy | — | — | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Đỏ thắng | Jia | — | — | Xem ván |
| YinSheng | Đỏ thắng | Ngô Ngụy | — | — | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Đỏ thắng | QiuJiaXing | — | — | Xem ván |