Ngô Ngụy
- Canonical name
- Ngô Ngụy
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 486
- Wins
- 119
- Draws
- 210
- Losses
- 157
- Win rate
- 46.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2539Hiện tại 2482
Games (486)
Showing 376–400 · Page 16 of 20
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ngô Ngụy | Hoà | Lý Thành Hề | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Đen thắng | Ngô Ngụy | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Hoà | WanChuan | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Hoà | Ngô Ngụy | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Đỏ thắng | Ngô Ngụy | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Hoà | YangShiZhe | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Hoà | Ngô Ngụy | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Hoà | YangShiZhe | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Hoà | Ngô Ngụy | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Đỏ thắng | LiaoJinTian | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Hoà | Trình Vũ Đông | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| DaiChen | Đen thắng | Ngô Ngụy | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Đỏ thắng | ChenShaoBo | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Hoà | Yin | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Đen thắng | Lý Hàn Lâm | 2025 Zhejiang DaJi Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | Ngô Ngụy | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Hoà | Diêu Hồng Tân | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| JiangMingCheng | Đen thắng | Ngô Ngụy | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Hoà | Hà Văn Triết | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Hoà | ZhangBoJia | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiaoJinTian | Hoà | Ngô Ngụy | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| ChenYuQi | Đen thắng | Ngô Ngụy | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | Ngô Ngụy | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| SuYiLin | Hoà | Ngô Ngụy | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Ngụy | Đen thắng | WanKe | 2025 National XiangQi League | 2025-01-01 | Xem ván |