Ngô Kim Vĩnh
- Canonical name
- Ngô Kim Vĩnh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 吴金永HANZIWuJinYongPINYIN
Statistics
- Games
- 110
- Wins
- 39
- Draws
- 37
- Losses
- 34
- Win rate
- 52.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2470Hiện tại 2376
Games (110)
Showing 101–110 · Page 5 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| HongJun | Đỏ thắng | Ngô Kim Vĩnh | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group A | — | Xem ván |
| Ngô Kim Vĩnh | Đen thắng | Tào Nham Lỗi | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group A | — | Xem ván |
| WangTianChen | Hoà | Ngô Kim Vĩnh | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group A | — | Xem ván |
| Ngô Kim Vĩnh | Đen thắng | Lý Hàn Lâm | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group A | — | Xem ván |
| Lưu Bách Hoành | Đỏ thắng | Ngô Kim Vĩnh | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group A | — | Xem ván |
| ShenSiFan | Đen thắng | Ngô Kim Vĩnh | 31th Wu Yang Cup Xiangqi Tournament rematch group A | — | Xem ván |
| Ngô Kim Vĩnh | Đen thắng | Lưu Bách Hoành | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Kim Vĩnh | Đen thắng | FuChen | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Kim Vĩnh | Hoà | YuanJianXiang | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| YuanJianXiang | Hoà | Ngô Kim Vĩnh | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |