Ngô Khả Hân
- Canonical name
- Ngô Khả Hân
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 吴可欣HANZIWuKeXinPINYIN
Statistics
- Games
- 553
- Wins
- 216
- Draws
- 180
- Losses
- 157
- Win rate
- 55.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2546Hiện tại 2424
Games (553)
Showing 501–525 · Page 21 of 23
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| ZhangJiaWen | Hoà | Ngô Khả Hân | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Hoà | Trần Lệ Thuần | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Đen thắng | Ngô Khả Hân | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đỏ thắng | JiangYu | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangDuoDuo | Đen thắng | Ngô Khả Hân | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đen thắng | WangZiHan | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đỏ thắng | ZhouJiaYing | 2025 China Xiangqi Team Championship women | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZouHaiTao | Đỏ thắng | Ngô Khả Hân | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| ZouHaiTao | Đỏ thắng | Ngô Khả Hân | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Hoà | Chu Thiếu Quân | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đỏ thắng | Ngô Khả Hân | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đen thắng | GuoZhongJi | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lê Đạc | Đỏ thắng | Ngô Khả Hân | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đen thắng | YangHong | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zheng HongBiao | Đỏ thắng | Ngô Khả Hân | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đỏ thắng | CaoMingZe | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Đổng Gia Kỳ | Hoà | Ngô Khả Hân | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đen thắng | Yêu Nghị | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Hoà | Nhan Thành Long | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| LiaoJinTian | Đỏ thắng | Ngô Khả Hân | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đỏ thắng | JinShengYue | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWenJun | Hoà | Ngô Khả Hân | 2025 China National XiangQi League Trail | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ngô Khả Hân | Đen thắng | Trần Hạnh Lâm | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Thời Phụng Lan | Hoà | Ngô Khả Hân | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |
| Liang YanTing | Đỏ thắng | Ngô Khả Hân | 2025 5th ShangHai Cup XiangQi Master Open Feeders Tournament Women | 2025-01-01 | Xem ván |