Nghê Mẫn
- Canonical name
- Nghê Mẫn
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 倪敏HANZINi MinPINYIN
Statistics
- Games
- 223
- Wins
- 91
- Draws
- 75
- Losses
- 57
- Win rate
- 57.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2471Hiện tại 2428
Games (223)
Showing 151–175 · Page 7 of 9
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Nghê Mẫn | Hoà | LengYiWen | 2012 JiangYin City,JiangSu ZhiWei Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Hoà | Diêu Hồng Tân | 2012 1st ShanXi TieQiXian Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lưu Cường | Hoà | Nghê Mẫn | 2012 1st ShanXi TieQiXian Cup Xiangqi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Đen thắng | Khương Hải Đào | 2012 HuaiNan City,AnHui Traffic Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Hoà | Wu ZongZi | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Đen thắng | Xia Gang | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đỏ thắng | Nghê Mẫn | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Đỏ thắng | Chu Quân | 2012 1st ChongQing Health Cup Xiangqi Open Adult Group | 2012-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Đỏ thắng | Trương Tuấn | 2012 YangZhong City,JiangSu RongCheng Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| WuPing | Đen thắng | Nghê Mẫn | 2012 YangZhong City,JiangSu RongCheng Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Đỏ thắng | SuBo | 2011 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Trần Hoằng Thịnh | Đỏ thắng | Nghê Mẫn | 2011 ShangHai WuZhen Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Đỏ thắng | Nghê Mẫn | 2011 20th JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Đỏ thắng | TaoLei | 2011 20th JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Đỏ thắng | Lý Hàn Lâm | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Hoà | Hà Cang | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Vương Thụy Tường | Hoà | Nghê Mẫn | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Đỏ thắng | LanFei | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Đỏ thắng | Yu JinYan | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Guan ZhiNian | Đen thắng | Nghê Mẫn | 2010 6th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Đào Hán Minh | Hoà | Nghê Mẫn | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Team Men | — | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Đen thắng | Diêm Văn Thanh | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Hoà | Hà Cang | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Hoà | Xu LiGen | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Đỏ thắng | Hoàng Dũng | 1st National Mind Sports Games XiangQi Professional Rapid Individual Men | — | Xem ván |