Nghê Mẫn
- Canonical name
- Nghê Mẫn
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 倪敏HANZINi MinPINYIN
Statistics
- Games
- 223
- Wins
- 91
- Draws
- 75
- Losses
- 57
- Win rate
- 57.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2471Hiện tại 2428
Games (223)
Showing 101–125 · Page 5 of 9
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Nghê Mẫn | Hoà | Lưu Đức Chung | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Đỏ thắng | Lương Quân | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Liu Pei | Đỏ thắng | Nghê Mẫn | The 2005 China Team Tournament Men's Group | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Đỏ thắng | Nghê Mẫn | 2012 MaAnShan,AnHui ChangYun Cup XiangQi Championship | 2012-01-01 | Xem ván |
| Lâm Xuyên Bác | Đen thắng | Nghê Mẫn | 2012 YiZheng City,JiangSu JiaHe Cup XiangQi Open | 2012-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Đen thắng | Nghê Mẫn | 2011 ShangHai WuZhen Cup XiangQi Invitational Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Thái Hữu Quảng | Đen thắng | Nghê Mẫn | 2011 ShangHai WuZhen Cup XiangQi Invitational Tournament Trail A | 2011-01-01 | Xem ván |
| YinHui | Hoà | Nghê Mẫn | 2011 ShangHai WuZhen Cup XiangQi Invitational Tournament Trail A | 2011-01-01 | Xem ván |
| Zhang ZhiMing | Đen thắng | Nghê Mẫn | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| Đảng Phì | Hoà | Nghê Mẫn | 2011 20th JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2011-01-01 | Xem ván |
| PeiBoChong | Hoà | Nghê Mẫn | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Đen thắng | Nghê Mẫn | Province Match others | — | Xem ván |
| Trần Tín An | Hoà | Nghê Mẫn | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Đen thắng | Phạm Tư Viễn | 2008 YingYang Cup | 2008-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Đỏ thắng | Yin Hui | 2008 non-Masters Xiangqi Tournament | 2008-01-01 | Xem ván |
| Chen Jun | Đen thắng | Nghê Mẫn | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Đen thắng | Nhan Lâm | 2011 7th NanJing YiJie Cup XiangQi open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Hoà | Nghê Mẫn | 2010 ChangZhou City,JiangSu XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Đen thắng | Lưu Cường | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2006 - Chung kết | 2006-01-01 | Xem ván |
| Chung Thiếu Hồng | Hoà | Nghê Mẫn | 2013 3rd ShanHai TongFeng Cup XiangQi Invitational Tournament | 2013-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Hoà | Sheng ShiHua | 2011 ChangZhou City XiangQi Open | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Hâm Hải | Hoà | Nghê Mẫn | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Vương Quốc Mẫn | Hoà | Nghê Mẫn | 2011 MaAnShan,AnHui HaoKouFu Cup XiangQi Open Final | 2011-01-01 | Xem ván |
| Lưu Trí | Đỏ thắng | Nghê Mẫn | 2010 China Xiangqi Men's Team Championship | 2010-01-01 | Xem ván |
| Nghê Mẫn | Hoà | Thái Hữu Quảng | 2010 HuiZhou HuaXuan TaoHuaYuan Cup XiangQi Open | 2010-01-01 | Xem ván |