MOULLI
Elo lịch sửTạm tính
2196đỉnh 2270
11 ván3-1-7TT 31.8%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- MOULLI
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 3
- Draws
- 1
- Losses
- 7
- Win rate
- 31.8%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2270Hiện tại 2196
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| GEREMY | Đỏ thắng | MOULLI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| TANAKA ATSUSHI | Đỏ thắng | MOULLI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| Huang JunMing | Đỏ thắng | MOULLI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ESCOFFIER | Đen thắng | MOULLI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| ATLAN | Đỏ thắng | MOULLI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| MOULLI | Đen thắng | Alain DEKKER | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| MOULLI | Đen thắng | Shantian HongXiu | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| MOULLI | Hoà | WO OD | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| MOULLI | Đỏ thắng | Rudolf REINDERS | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| MOULLI | Đen thắng | GOLLMA | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |
| MOULLI | Đỏ thắng | SIRCI | 2005 9th World Xiangqi Championship Men's Division | 2005-01-01 | Xem ván |