Mou ShanZhong
Elo lịch sửTạm tính
2268đỉnh 2277
14 ván5-4-5TT 50.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Mou ShanZhong
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 14
- Wins
- 5
- Draws
- 4
- Losses
- 5
- Win rate
- 50.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2277Hiện tại 2268
Games (14)
Showing 1–14 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Wang Wei | Đen thắng | Mou ShanZhong | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mou ShanZhong | Hoà | Wang YunBao | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mou ShanZhong | Hoà | Wang Wei | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mou ShanZhong | Hoà | Wang Wei | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Wang YunBao | Đỏ thắng | Mou ShanZhong | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Wang YunBao | Hoà | Mou ShanZhong | 2011 ShanDong 4 Cities Xiangqi Arena Tournament | 2011-01-01 | Xem ván |
| Mou ShanZhong | Đỏ thắng | Vương Đại Minh | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Đỏ thắng | Mou ShanZhong | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| Mou ShanZhong | Đen thắng | Ma Xing | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| LiuCangSong | Đỏ thắng | Mou ShanZhong | 2014 ChongQing National Day Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mou ShanZhong | Đỏ thắng | HuangXinYi | 2014 ChongQing National Day Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| LaiXiaoSong | Đen thắng | Mou ShanZhong | 2014 ChongQing National Day Xiangqi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Mou ShanZhong | Đỏ thắng | WangJianHua | 2015 24rd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |
| Lý Bỉnh Hiền | Đỏ thắng | Mou ShanZhong | 2015 24rd JiangSu JingBo Cup XiangQi Open Preliminary | 2015-01-01 | Xem ván |