MiuXiaoWen
Elo lịch sửTạm tính
2248đỉnh 2259
11 ván3-4-4TT 45.5%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- MiuXiaoWen
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 11
- Wins
- 3
- Draws
- 4
- Losses
- 4
- Win rate
- 45.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2259Hiện tại 2248
Games (11)
Showing 1–11 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| MiuXiaoWen | Đen thắng | ZhangXuanJie | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangWeiRan | Đen thắng | MiuXiaoWen | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| MiuXiaoWen | Đen thắng | WuZhenKai | 2023 13th Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2023-01-01 | Xem ván |
| MiuXiaoWen | Đỏ thắng | TangWeiXiao | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| XuYongKang | Đỏ thắng | MiuXiaoWen | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| MiuXiaoWen | Hoà | ZhangZiHan | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| PanHengYang | Hoà | MiuXiaoWen | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| MiuXiaoWen | Hoà | TianChaoXu | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| RenYeKun | Đỏ thắng | MiuXiaoWen | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| MiuXiaoWen | Đỏ thắng | ZhuJiaLe | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| WangMingYang | Hoà | MiuXiaoWen | 2025 Nation Youth Xiangqi Campionship Men | 2025-01-01 | Xem ván |