MingYiMing
Elo lịch sửTạm tính
2201đỉnh 2270
8 ván1-3-4TT 31.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- MingYiMing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 8
- Wins
- 1
- Draws
- 3
- Losses
- 4
- Win rate
- 31.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2270Hiện tại 2201
Games (8)
Showing 1–8 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| MingYiMing | Đen thắng | LiChunFan | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| YangChaoZhong | Đỏ thắng | MingYiMing | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| MingYiMing | Đen thắng | MouBinBin | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| MingYiMing | Hoà | ChengLiangChun | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| LaiQianYong | Đỏ thắng | MingYiMing | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| MingYiMing | Hoà | WuChengSheng | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| WangZiLong | Hoà | MingYiMing | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |
| HuFengQiang | Đen thắng | MingYiMing | 2019 12th Nation Youth Xiangqi Campionship Women | 2019-01-01 | Xem ván |