Miêu Vĩnh Bằng
- Canonical name
- Miêu Vĩnh Bằng
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 600
- Wins
- 169
- Draws
- 251
- Losses
- 180
- Win rate
- 49.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2472Hiện tại 2337
Games (600)
Showing 351–375 · Page 15 of 24
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Peng Xing | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lu ZhenRong | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Feng GuangMing | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đen thắng | Dương Đức Kỳ | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Huang Guo | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Tang Như Ý | The 1996 China Individual Championship 1st Men's group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Kim Ba | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Lý Trí Bình | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Đồng Húc Bân | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Lý Tuyết Tùng | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 1997 China Individual Championship 1st Men's group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Phó Quang Minh | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Tưởng Toàn Thắng | The 1998 China Individual Championship 1st Men's group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Đào Hán Minh | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Hoà | Miêu Vĩnh Bằng | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Trương Cường | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Đồng Húc Bân | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Kim Ba | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 2000 China Individual Championship 1st Men's group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đen thắng | Trương Thân Hoành | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Thang Trác Quang | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Lý Ái Đông | The 2001 China Individual Championship 1st Men's group | 2001-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Feng MingGuang | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Tạ Nghiệp Giản | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | 2002-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Hoà | Vương Bân | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Tạ Vị | Đen thắng | Miêu Vĩnh Bằng | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |
| Miêu Vĩnh Bằng | Đỏ thắng | Lý Hồng Gia | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | 2003-01-01 | Xem ván |