Miêu Lợi Minh
- Canonical name
- Miêu Lợi Minh
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- Miao LiMingPINYIN苗利明HANZI
Statistics
- Games
- 802
- Wins
- 262
- Draws
- 332
- Losses
- 208
- Win rate
- 53.4%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2638Hiện tại 2507
Games (802)
Showing 176–200 · Page 8 of 33
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ghi chú | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Miêu Lợi Minh | Hoà | Tôn Dũng Chinh | The 2005 China XiangQi Individual Championship 1st Men's group | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Hoà | Cận Ngọc Nghiên | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Lục Vĩ Thao | Hoà | Miêu Lợi Minh | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Đỏ thắng | Tôn Dũng Chinh | 2005 Asian Xiangqi Individual Championships China Preliminary Contest | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Hoà | Tạ Tịnh | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Hoà | Trương Cường | 2005 DELSON GOLF CUP China National Xiangqi League | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Hoà | Hứa Ngân Xuyên | 2005 WeiKai Realty Cup Supper Ranking Tournament | — | 2005-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Hoà | Tạ Tịnh | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Tôn Khánh Lợi | Hoà | Miêu Lợi Minh | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Hoà | Liễu Đại Hoa | Đồng đội cấp Giáp Tưởng Quân Bôi năm 2004 | — | 2004-01-01 | Xem ván |
| Lữ Khâm | Đen thắng | Miêu Lợi Minh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Hoà | Miêu Lợi Minh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đen thắng | Miêu Lợi Minh | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Hoà | Cát Du Bồ | Đồng đội cấp Giáp Thiên niên ngân lệ bôi năm 2003 | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Đỏ thắng | Yuan YiPing | Vô địch đồng đội toàn Trung Quốc 2002 | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Đỏ thắng | Tài Dật | 2001 China 2nd Men's Tournament | — | 2001-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Hoà | Tạ Vị | The 2002 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2002-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Hoà | Lý Trí Bình | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Hoà | Lý Hồng Gia | The 2003 China Individual Championship 1st Men's group | — | 2003-01-01 | Xem ván |
| Miêu Lợi Minh | Đen thắng | Hách Kế Siêu | Vô địch cá nhân Trung Quốc năm 2012 | — | 2012-01-01 | Xem ván |
| Hứa Ngân Xuyên | Đỏ thắng | Miêu Lợi Minh | 2008 HuaXuan Cup China National Xiangqi League | — | 2008-01-01 | Xem ván |
| WangBin | Đen thắng | Miêu Lợi Minh | 2007 HeBei Province CangZhou Cup 2nd Xiangqi Tournament | — | 2007-01-01 | Xem ván |
| Dương Đức Kỳ | Đỏ thắng | Miêu Lợi Minh | 2007 HeBei Province CangZhou Cup 2nd Xiangqi Tournament | — | 2007-01-01 | Xem ván |
| Lưu Cường | Hoà | Miêu Lợi Minh | Vô địch cá nhân nam Trung Quốc năm 2007 tranh cúp Y Thái - Vòng chung kết | — | 2007-01-01 | Xem ván |
| Trương Hiểu Bình | Đen thắng | Miêu Lợi Minh | 2007 QiDouXing Cup China National Xiangqi League | — | 2007-01-01 | Xem ván |