MengJian
Elo lịch sửTạm tính
2284đỉnh 2299
12 ván3-8-1TT 58.3%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- MengJian
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 12
- Wins
- 3
- Draws
- 8
- Losses
- 1
- Win rate
- 58.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2299Hiện tại 2284
Games (12)
Showing 1–12 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| MengJian | Hoà | ShenHao | 2014 4th USA QiTian Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| MengJian | Hoà | CaoZhiCong | 2014 4th USA QiTian Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| MengJian | Đỏ thắng | Yogi Do | 2014 4th USA QiTian Cup XiangQi Team Tournament | 2014-01-01 | Xem ván |
| MengJian | Hoà | LiMingJian | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| MengJian | Đen thắng | CaoZhiCong | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| FanZhi | Hoà | MengJian | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| MengJian | Đỏ thắng | DuGuoSheng | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| PengBo | Hoà | MengJian | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| MengJian | Hoà | HuQuan | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| XieGuangPing | Đen thắng | MengJian | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| MengJian | Hoà | LiRiGuang | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |
| Van Nguyen | Hoà | MengJian | 2026 The 10th North America Xiangqi Championships | 2026-01-01 | Xem ván |