Mạnh Phồn Duệ
- Canonical name
- MengFanRui
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 孟繁睿HANZIMengFanRuiPINYINMạnh Phồn DuệMANUAL
Statistics
- Games
- 369
- Wins
- 149
- Draws
- 175
- Losses
- 45
- Win rate
- 64.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2651Hiện tại 2617
Games (369)
Showing 201–225 · Page 9 of 15
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | Lý Thành Hề | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | LiaoJinTian | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Tào Nham Lỗi | Đen thắng | Mạnh Phồn Duệ | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | YangShiZhe | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Đen thắng | Mạnh Phồn Duệ | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | Lý Hàn Lâm | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Hàn Lâm | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | ChenShaoBo | 2025 JiangSu GaoGang Cup XiangQi Master Tournament Men Final | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | ChenTianYi | 2025 15th National Games of the People's Republic of China professional Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | Ngô Ngụy | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | Như Nhất Thuần | 2025 China Xiangqi Team Championship men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | Mạnh Thần | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| GuoZhongJi | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | WanKe | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lý Thành Hề | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | JinShengYue | 2025 9th DongGuang YuanLangRongHuaYueBing Cup XiangQi Open | 2025-01-01 | Xem ván |
| Zhang Zeling | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | ZouHaiTao | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Lương Vận Long | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | Zheng HongBiao | 2025 The Guangdong Ten Tigers VS Young Men and Women Masters Chess Match | 2025-01-01 | Xem ván |