Mạnh Phồn Duệ
- Canonical name
- MengFanRui
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 孟繁睿HANZIMengFanRuiPINYINMạnh Phồn DuệMANUAL
Statistics
- Games
- 369
- Wins
- 149
- Draws
- 175
- Losses
- 45
- Win rate
- 64.1%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2651Hiện tại 2617
Games (369)
Showing 326–350 · Page 14 of 15
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | YangShiZhe | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 1 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | YangShiZhe | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 1 | 2026-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 1 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | Lý Học | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 1 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2026 32nd Wuyang Cup National Xiangqi Championship Preliminary Round, Group 1 | 2026-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | FengJiaJun | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG A | 2026-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Hoà | Vương Ngọc Ba | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG A | 2026-01-01 | Xem ván |
| YinSheng | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG A | 2026-01-01 | Xem ván |
| FengJiaJun | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG A | 2026-01-01 | Xem ván |
| Vương Ngọc Ba | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | NGŨ DƯƠNG BÔI 2026 - BẢNG A | 2026-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | CaoJinJun | 2026 Hebei Provincial Xiangqi Masters Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| CaoYunLong | Đen thắng | Mạnh Phồn Duệ | 2026 Hebei Provincial Xiangqi Masters Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| WangWeiRan | Đen thắng | Mạnh Phồn Duệ | 2026 Hebei Provincial Xiangqi Masters Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | LiangYaRang | 2026 31st GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2026 31st GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| Lu Xi | Đen thắng | Mạnh Phồn Duệ | 2026 31st GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | Zheng HongBiao | 2026 31st GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| LiangZhengYan | Đen thắng | Mạnh Phồn Duệ | 2026 31st GuangZhou YingChun Cup Xiangqi Team Tournament | 2026-01-01 | Xem ván |
| WanChuan | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Trình Vũ Đông | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2026 National Xiangqi Team Championship Men's Division | 2026-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đen thắng | Mạnh Thần | 2026 2nd NanJing,JiangSu JingXiangCheng Cup XiangQi open Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | YangShiZhe | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| YangShiZhe | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Hứa Văn Chương | Hoà | Mạnh Phồn Duệ | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |
| Mạnh Phồn Duệ | Đỏ thắng | Hứa Văn Chương | 2026 GaoGang Cup National Open XiangQi Championship Men's Individual Open Section | 2026-01-01 | Xem ván |