MaHuiCheng
- Canonical name
- MaHuiCheng
- Country
- China
- Title
- —
- Elo
- —
- Also known as
- 马惠城HANZI
Statistics
- Games
- 124
- Wins
- 47
- Draws
- 38
- Losses
- 39
- Win rate
- 53.2%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2493Hiện tại 2439
Games (124)
Showing 26–50 · Page 2 of 5
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| MaHuiCheng | Đỏ thắng | Lương Văn Vĩ | 2019 JujiJianShe Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| DingZhaoShi | Hoà | MaHuiCheng | 2018 15th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2018-01-01 | Xem ván |
| YaoGuangQiu | Đen thắng | MaHuiCheng | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Đỏ thắng | LiMaiXin | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Đỏ thắng | Phan Dịch Thần | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| GuoLiPing/LvQin | Hoà | MaHuiCheng | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| XieJingXue | Hoà | MaHuiCheng | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Đỏ thắng | TangXing | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| Tôn Dật Dương | Đỏ thắng | MaHuiCheng | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Đỏ thắng | Dương Minh | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Hoà | Triệu Tử Vũ | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| Lưu Tử Kiện | Hoà | MaHuiCheng | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| Tôn Hân Hạo | Đen thắng | MaHuiCheng | Đại Hội Toàn Quốc Trí Lực TDTT Lần 4 Năm 2019 - Nam thanh niên | 2019-01-01 | Xem ván |
| Zheng HongBiao | Hoà | MaHuiCheng | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Đỏ thắng | HuangXiaoKui | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Đen thắng | Điền Hà | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| WuJunLin | Đỏ thắng | MaHuiCheng | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Hoà | Liu | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| LiangHuaLong | Đen thắng | MaHuiCheng | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Đen thắng | Phó Gia Vĩ | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| YuXiaoZhou | Đỏ thắng | MaHuiCheng | 2019 16th WeiKai Realty Cup Non-Master Championship Men | 2019-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Đen thắng | Triệu Phàn Vĩ | Giáp Cấp Liên Tái năm 2020 | 2020-01-01 | Xem ván |
| MaHuiCheng | Hoà | JiangYunWu | 2020 China Xiangqi Team Championship men | 2020-01-01 | Xem ván |
| ZhengYuHang | Hoà | MaHuiCheng | 2020 China Xiangqi Team Championship men | 2020-01-01 | Xem ván |
| Lý Học | Đỏ thắng | MaHuiCheng | 2020 China Xiangqi Team Championship men | 2020-01-01 | Xem ván |