MaHongWei
Elo lịch sửTạm tính
2210đỉnh 2259
10 ván1-3-6TT 25.0%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- MaHongWei
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 10
- Wins
- 1
- Draws
- 3
- Losses
- 6
- Win rate
- 25.0%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2248Hiện tại 2210
Games (10)
Showing 1–10 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| GeXiaoZheng | Đỏ thắng | MaHongWei | 2010 JiangSu-ZheJiang-AnHui XiangQi Invitational Tournament | 2010-01-01 | Xem ván |
| MaHongWei | Hoà | Unknown | 2013 YangZhou City,JiangSu LongChuan Cup XiangQi Open | 2013-01-01 | Xem ván |
| MaHongWei | Đen thắng | Yan ZanZhao | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| Tưởng Hạo Thiên | Đỏ thắng | MaHongWei | 2014 YangZhong City,JiangSu YiTong Cup XiangQi Open | 2014-01-01 | Xem ván |
| MaHongWei | Đỏ thắng | Liu ZhuYong | 2016 ChuXiong Autonomous Prefecture,YunNan XiangQi Open | 2016-01-01 | Xem ván |
| GuSheng | Đỏ thắng | MaHongWei | 2019 YangZhou City,JiangSu HongTaiYang Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| MaHongWei | Đen thắng | QiuFuYuan | 2019 YangZhou City,JiangSu HongTaiYang Cup XiangQi Open | 2019-01-01 | Xem ván |
| Nhan Thành Long | Hoà | MaHongWei | 2025 15th National Games of the People's Republic of China Amateur Mixed team Preliminary | 2025-01-01 | Xem ván |
| MaHongWei | Hoà | ZhouTeng | 2023 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2023-01-01 | Xem ván |
| MaHongWei | Đen thắng | ChenYue | 2023 6th JiangSu YunHe City Cup XiangQi Team Open | 2023-01-01 | Xem ván |