Ma YingXuan
Elo lịch sửTạm tính
2275đỉnh 2317
19 ván8-4-7TT 52.6%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Ma YingXuan
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 19
- Wins
- 8
- Draws
- 4
- Losses
- 7
- Win rate
- 52.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2317Hiện tại 2275
Games (19)
Showing 1–19 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Trần Tín An | Đỏ thắng | Ma YingXuan | The 1990 China Team Tournament Men's Group | 1990-01-01 | Xem ván |
| Xu YongJia | Đỏ thắng | Ma YingXuan | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Phó Quang Minh | Đen thắng | Ma YingXuan | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Lý Lai Quần | Đỏ thắng | Ma YingXuan | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Gao MingHai | Đen thắng | Ma YingXuan | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Sái Trung Thành | Đỏ thắng | Ma YingXuan | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Ma YingXuan | Hoà | Lữ Khâm | The 1986 China Team Tournament Men's Group | 1986-01-01 | Xem ván |
| Ma YingXuan | Đỏ thắng | Dương Kiếm | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Hồ Vinh Hoa | Đỏ thắng | Ma YingXuan | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Wang BingGuo | Hoà | Ma YingXuan | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Ma YingXuan | Hoà | Yao Zhun | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Ma YingXuan | Đỏ thắng | Zhao Feng | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Trương Huệ Dân | Đen thắng | Ma YingXuan | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Ma YingXuan | Đỏ thắng | Vương Gia Lương | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Ma YingXuan | Đỏ thắng | Tưởng Chí Lương | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Ma YingXuan | Hoà | Tiền Hồng Phát | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Ma YingXuan | Đỏ thắng | Ngôn Mục Giang | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Ma YingXuan | Đen thắng | Liễu Đại Hoa | The 1984 China Team Tournament Men's Group | 1984-01-01 | Xem ván |
| Ma YingXuan | Đen thắng | Lữ Khâm | The 1988 China Team Tournament Men's Group | 1988-01-01 | Xem ván |