Ma Xing
- Canonical name
- Ma Xing
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 30
- Wins
- 10
- Draws
- 6
- Losses
- 14
- Win rate
- 43.3%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2300Hiện tại 2208
Games (30)
Showing 1–25 · Page 1 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Sun QiZhong | Đỏ thắng | Ma Xing | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Liang Lin | Đỏ thắng | Ma Xing | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| LiZhenXing | Đỏ thắng | Ma Xing | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ma Xing | Hoà | Lý Hiểu Huy | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Song ChunLei | Đen thắng | Ma Xing | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Niu QingYuan | Đen thắng | Ma Xing | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ma Xing | Đen thắng | Trịnh Duy Đồng | The 2008 China Team Tournament Men's Group | 2008-01-01 | Xem ván |
| Ma Xing | Đen thắng | Khương Nghị Chi | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ma Xing | Hoà | Lưu Trí | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Zong Kai | Đen thắng | Ma Xing | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Fan RuoYu | Đen thắng | Ma Xing | Cờ tướng toàn Trung Quốc năm 1999 | 1999-01-01 | Xem ván |
| DiJinKui | Hoà | Ma Xing | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ma Xing | Hoà | FanChuanBao | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ma Xing | Hoà | TanYiHua | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ma Xing | Đen thắng | XiaoBaWu | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ma Xing | Đen thắng | Lê Đức Chí | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ma Xing | Đỏ thắng | Ge ChaoRan | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Ma Xing | Đen thắng | Phan Chấn Ba | The 2006 China Team Tournament Men's Group | 2006-01-01 | Xem ván |
| Ma Xing | Đen thắng | LiuYuWu | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ma Xing | Đỏ thắng | ZengGuoPing | 2011 2nd National Mind Sports Games XiangQi Amateur Men | 2011-01-01 | Xem ván |
| Ma Xing | Đen thắng | Qia RongTie | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Ma Xing | Đen thắng | Triệu Thuận Tâm | The 2007 China Xiangqi Team Tournament Men's Group | 2007-01-01 | Xem ván |
| Tang Như Ý | Đỏ thắng | Ma Xing | The 1998 China Team Tournament Men's Group | 1998-01-01 | Xem ván |
| Ma Xing | Đen thắng | Tu GuoLiang | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Ma Xing | Đỏ thắng | Wang LiLiang | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |