Ma TianYue
Elo lịch sửTạm tính
2207đỉnh 2259
15 ván4-0-11TT 26.7%
Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.
- Canonical name
- Ma TianYue
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 15
- Wins
- 4
- Draws
- 0
- Losses
- 11
- Win rate
- 26.7%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2244Hiện tại 2207
Games (15)
Showing 1–15 · Page 1 of 1
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Vưu Dĩnh Khâm | Đỏ thắng | Ma TianYue | 2000 1st Chinese national non-Olympic sports meeting Xiangqi Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Guo RuiXia | Đỏ thắng | Ma TianYue | 2000 1st Chinese national non-Olympic sports meeting Xiangqi Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Ma TianYue | Đỏ thắng | Lang Kỳ Kỳ | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Ma TianYue | Đen thắng | Su XiaoRui | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Shan XiaLi | Đỏ thắng | Ma TianYue | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Li FuZhen | Đỏ thắng | Ma TianYue | The 1991 China Team Tournament Men's Group | 1991-01-01 | Xem ván |
| Zhang XiaoXia | Đỏ thắng | Ma TianYue | 1997 China Individual Tournament Women's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Ma TianYue | Đen thắng | Ma GeYing | The 1992 China Team Tournament Men's Group | 1992-01-01 | Xem ván |
| Ma TianYue | Đỏ thắng | Triệu Dần | China match others | — | Xem ván |
| Ma TianYue | Đỏ thắng | Triệu Dần | 2006 ZheJiang SanHuang Cup Open | 2006-01-01 | Xem ván |
| Trương Đình Đình | Đỏ thắng | Ma TianYue | 2014 National Women's XiangQi League Preliminary | 2014-01-01 | Xem ván |
| Triệu Quán Phương | Đỏ thắng | Ma TianYue | 2000 1st Chinese national non-Olympic sports meeting Xiangqi Tournament Women's Group | 2000-01-01 | Xem ván |
| Ma TianYue | Đỏ thắng | Zhang Mei | The 1997 China Team Tournament Men's Group | 1997-01-01 | Xem ván |
| Ma TianYue | Đen thắng | Huang Wei | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |
| Ma TianYue | Đen thắng | Ma GeYing | The 1996 China Team Tournament Men's Group | 1996-01-01 | Xem ván |