Ma Sai
- Canonical name
- Ma Sai
- Country
- —
- Title
- —
- Elo
- —
Statistics
- Games
- 35
- Wins
- 10
- Draws
- 7
- Losses
- 18
- Win rate
- 38.6%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2298Hiện tại 2220
Games (35)
Showing 26–35 · Page 2 of 2
| Quân đỏ | Kết quả | Quân đen | Giải đấu | Ngày | Xem |
|---|---|---|---|---|---|
| Ma Sai | Hoà | ChenTianYi | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| YaoYuXuan | Đỏ thắng | Ma Sai | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ma Sai | Đỏ thắng | ShiZiHe | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| CaoMingZe | Đỏ thắng | Ma Sai | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ma Sai | Đỏ thắng | ChenXiWen | 2025 19th National XiangQi Grading Competition Men's Group | 2025-01-01 | Xem ván |
| JieYongXing | Hoà | Ma Sai | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ma Sai | Hoà | Hà Văn Triết | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Hà Văn Triết | Đỏ thắng | Ma Sai | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Diêu Hồng Tân | Đỏ thắng | Ma Sai | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |
| Ma Sai | Đen thắng | Diêu Hồng Tân | 2025 National XiangQi Individual Championship Men | 2025-01-01 | Xem ván |