Kim Long Motor — Dẫn đầu để phụng sự. Trang dữ liệu ván đấu cảm ơn Kim Long Motor đã đồng hành.

Trang dữ liệu ván đấu cảm ơn KIM LONG MOTOR đã đồng hành

Ma GeYing

Elo lịch sửTạm tính
2295đỉnh 2338
16 ván9-2-5TT 62.5%

Chưa đủ số ván tối thiểu để vào bảng xếp hạng chính.

Canonical name
Ma GeYing
Country
—
Title
—
Elo
—
Statistics
Games
16
Wins
9
Draws
2
Losses
5
Win rate
62.5%
Diễn biến Elo theo sự nghiệp Đỉnh 2338Hiện tại 2295

Games (16)

Showing 1–16 · Page 1 of 1

Quân đỏKết quảQuân đenGiải đấuGhi chúNgàyXem
Ma GeYingĐen thắngShan XiaLiThe 1992 China Team Tournament Men's Group—1992-01-01Xem ván
Ma GeYingHoàHồ MinhThe 1992 China Team Tournament Men's Group—1992-01-01Xem ván
Ma GeYingĐen thắngTrương Quốc PhụngThe 1995 China Team Tournament Men's Group—1995-01-01Xem ván
Ma GeYingĐen thắngVương Lâm NaThe 1995 China Team Tournament Men's Group—1995-01-01Xem ván
Ma TianYueĐen thắngMa GeYingThe 1992 China Team Tournament Men's Group—1992-01-01Xem ván
Gao HuaĐen thắngMa GeYingThe 1989 China Team Tournament Men's Group—1989-01-01Xem ván
Dương HuyĐen thắngMa GeYingThe 1996 China Team Tournament Men's Group—1996-01-01Xem ván
Ouyang qiLinĐỏ thắngMa GeYingThe 1995 China Team Tournament Men's Group—1995-01-01Xem ván
Ma GeYingĐỏ thắngHuang WeiThe 1992 China Team Tournament Men's Group—1992-01-01Xem ván
Ma GeYingĐỏ thắngLi XiaoQiuThe 1992 China Team Tournament Men's Group—1992-01-01Xem ván
Ma GeYingĐỏ thắngHuang WeiThe 1992 China Team Tournament Men's Group—1992-01-01Xem ván
Chen YingĐỏ thắngMa GeYingThe 1987 China Team Tournament Men's Group—1987-01-01Xem ván
Chen YingĐen thắngMa GeYingThe 1992 China Team Tournament Men's Group—1992-01-01Xem ván
Hồ MinhĐen thắngMa GeYingThe 1989 China Team Tournament Men's Group—1989-01-01Xem ván
Ma TianYueĐen thắngMa GeYingThe 1996 China Team Tournament Men's Group—1996-01-01Xem ván
Ma GeYingHoàLi CuiFangThe 1991 China Team Tournament Men's Group—1991-01-01Xem ván